English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00402 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

abolish

v.
US/əˈbɑːlɪʃ/
UK/əˈbɒlɪʃ/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của abolish theo từ loại

1động từ

Chính thức kết thúc một luật pháp, hệ thống hoặc tổ chức.

The government decided to abolish the outdated tax policy last year.
Chính phủ đã quyết định bãi bỏ chính sách thuế lỗi thời vào năm ngoái.
Many countries have abolished capital punishment in recent decades.
Nhiều quốc gia đã bãi bỏ hình phạt tử hình trong những thập kỷ gần đây.
03

Từ phái sinh của abolish

abolition
hành động bãi bỏ (danh từ)
The abolition of slavery was a major turning point in American history.
Sự bãi bỏ chế độ nô lệ là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Mỹ.
abolitionist
một người ủng hộ sự bãi bỏ (danh từ)
Abolitionists fought tirelessly to end the slave trade in the nineteenth century.
Những người ủng hộ bãi bỏ đã chiến đấu không mệt mỏi để kết thúc buôn bán nô lệ vào thế kỷ thứ mười chín.
abolish a law
chính thức bãi bỏ luật pháp (cụm từ)
The parliament voted to abolish the controversial law after public pressure.
Quốc hội đã bỏ phiếu bãi bỏ luật gây tranh cãi sau áp lực công khai.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của abolish

Từ đồng nghĩa
eliminate eradicate repeal cancel
Từ trái nghĩa
establish institute enact
05

Cụm từ thông dụng với abolish

abolish a lawbãi bỏ một luật
abolish slaverybãi bỏ nô lệ
abolish the death penaltybãi bỏ hình phạt tử hình
abolish restrictionsbãi bỏ các hạn chế
formally abolishchính thức bãi bỏ
06

Câu hỏi luyện tập: abolish

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The government has decided to ___ the old regulation that no longer serves its purpose.

  • A abolishing
  • B abolish
  • C abolished
  • D abolishes
Dạng cơ bản 'abolish' được yêu cầu sau trợ động từ 'has decided to' trong cấu trúc bất định thức.