English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00403 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

abrupt

adj.
US/əˈbrʌpt/
UK/əˈbrʌpt/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của abrupt theo từ loại

1tính từ

Đột ngột và bất ngờ, hoặc có diện mạo hoặc cách cư xử dốc và gắt gỏng.

The car came to an abrupt stop at the traffic light.
Chiếc xe dừng lại đột ngột ở đèn giao thông.
His abrupt departure from the meeting surprised everyone present.
Sự rời đi đột ngột của anh ấy khỏi cuộc họp đã làm bất ngờ tất cả những người có mặt.
03

Từ phái sinh của abrupt

abruptly
đột ngột (trạng từ)
The speaker abruptly changed the topic when asked about finances.
Người diễn thuyết đột ngột thay đổi chủ đề khi được hỏi về tài chính.
abruptness
tính đột ngột (danh từ)
The abruptness of his tone made her feel unwelcome.
Tính đột ngột của giọng nói anh ấy làm cô ấy cảm thấy không được chào đón.
come to an abrupt end
kết thúc đột ngột (cụm động từ)
Their friendship came to an abrupt end after a serious disagreement.
Tình bạn của họ kết thúc đột ngột sau một bất đồng nghiêm trọng.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của abrupt

Từ đồng nghĩa
sudden unexpected steep
Từ trái nghĩa
gradual gentle
05

Cụm từ thông dụng với abrupt

abrupt changesự thay đổi đột ngột
abrupt stopsự dừng đột ngột
abrupt endkết thúc đột ngột
abrupt mannercách thức gắt gỏng
abrupt transitionsự chuyển tiếp đột ngột
06

Câu hỏi luyện tập: abrupt

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The project's ___ conclusion left many team members confused about next steps.

  • A abruptly
  • B abruptness
  • C abrupt
  • D abruption
Cần một tính từ để sửa đổi danh từ 'conclusion'; 'abrupt' là dạng tính từ chính xác.