WORD FILE NO. 00705 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
abstract
adj.
US/ˈæbstrækt/
UK/ˈæbstrækt/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency58/100
02
Ý nghĩa của abstract theo từ loại
1tính từ
trừu tượng, không cụ thể
Love and justice are abstract concepts that philosophers have debated for centuries.
Tình yêu và công lý là những khái niệm trừu tượng mà các nhà triết học đã tranh luận trong nhiều thế kỷ.
Abstract art relies on shapes and colors rather than recognizable images.
Nghệ thuật trừu tượng phụ thuộc vào các hình dạng và màu sắc hơn là các hình ảnh có thể nhận dạng.
03
Từ phái sinh của abstract
abstraction
trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng (danh từ)
The concept of freedom is an abstraction that means different things to different people.
Khái niệm tự do là một trừu tượng có ý nghĩa khác nhau đối với các người khác nhau.
abstractly
một cách trừu tượng, khái niệm (trạng từ)
Speaking abstractly, we can ignore the specific details and focus on the general principles.
Nói một cách trừu tượng, chúng ta có thể bỏ qua chi tiết cụ thể và tập trung vào các nguyên tắc chung.
abstract noun
danh từ trừu tượng (cụm danh từ)
Words like 'happiness' and 'courage' are abstract nouns that refer to intangible qualities.
Các từ như 'hạnh phúc' và 'can đảm' là danh từ trừu tượng đề cập đến các phẩm chất vô hình.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của abstract
05
Cụm từ thông dụng với abstract
abstract ideaý tưởng trừu tượng
abstract conceptkhái niệm trừu tượng
abstract artnghệ thuật trừu tượng
abstract thinkingtư duy trừu tượng
abstract noundanh từ trừu tượng
06
Câu hỏi luyện tập: abstract
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Mathematics deals with ___ numbers and formulas that exist only in the mind.
- A concrete
- B abstract
- C literal
- D precise
Trừu tượng (abstract) một cách chính xác mô tả các số và công thức tồn tại trong tư duy chứ không phải dưới dạng vật lý, trái ngược với cụ thể (concrete).
ENGLISH