English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00406 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

abundant

adj.
US/əˈbʌndənt/
UK/əˈbʌndənt/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của abundant theo từ loại

1tính từ

Có mặt hoặc sẵn có với số lượng lớn; phong phú.

The region has abundant natural resources and fertile soil.
Khu vực này có những tài nguyên thiên nhiên phong phú và đất đai màu mỡ.
Seafood is abundant in coastal areas during summer months.
Hải sản phong phú ở các khu vực ven biển trong những tháng hè.
03

Từ phái sinh của abundant

abundance
sự phong phú, sự dồi dào (danh từ)
The abundance of rainfall this year has improved crop yields significantly.
Sự phong phú của lượng mưa năm nay đã cải thiện đáng kể sản lượng cây trồng.
abundantly
một cách phong phú, dồi dào (trạng từ)
Fresh fruits are abundantly available at the farmers' market in autumn.
Các loại trái cây tươi sẵn có một cách phong phú ở chợ nông dân vào mùa thu.
abundant in
phong phú về, giàu có về (cụm từ)
Spinach is abundant in iron and other essential nutrients.
Rau bina phong phú về sắt và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của abundant

Từ đồng nghĩa
plentiful copious ample
Từ trái nghĩa
scarce sparse
05

Cụm từ thông dụng với abundant

abundant resourcestài nguyên phong phú
abundant supplycung cấp phong phú
abundant evidencebằng chứng phong phú
abundant opportunitiescơ hội phong phú
abundant inphong phú về
06

Câu hỏi luyện tập: abundant

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The island is ___ wildlife and untouched forests, making it a paradise for nature lovers.

  • A abundant with
  • B abundant in
  • C abundant of
  • D abundantly for
Cụm từ đúng là 'phong phú về' khi mô tả cái gì đó chứa hoặc sở hữu điều gì đó với số lượng lớn.