WORD FILE NO. 00716 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
acknowledge
v.
US/əkˈnɑːlɪdʒ/
UK/əkˈnɒlɪdʒ/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency68/100
02
Ý nghĩa của acknowledge theo từ loại
1động từ
thừa nhận, công nhận, biểu dạ cảm ơn
The company acknowledged the error in its annual report.
Công ty đã thừa nhận lỗi trong báo cáo hàng năm của mình.
She acknowledged his hard work with a sincere compliment.
Cô ấy công nhận sự làm việc chăm chỉ của anh ấy bằng một lời khen chân thành.
03
Từ phái sinh của acknowledge
acknowledgment
sự công nhận, sự biểu dạ cảm ơn (danh từ)
The government issued an official acknowledgment of the problem.
Chính phủ đã phát hành một công nhận chính thức về vấn đề đó.
acknowledged
được công nhận rộng rãi (tính từ)
He is an acknowledged expert in the field of medicine.
Anh ấy là một chuyên gia được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực y học.
acknowledge receipt
xác nhận đã nhận được (cụm từ)
Please acknowledge receipt of this email by replying.
Vui lòng xác nhận đã nhận được email này bằng cách trả lời.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của acknowledge
05
Cụm từ thông dụng với acknowledge
acknowledge the problemthừa nhận vấn đề
acknowledge receiptxác nhận đã nhận được
acknowledge someone's effortscông nhận nỗ lực của ai đó
acknowledge the factthừa nhận sự thật
acknowledge a mistakethừa nhận một sai lầm
06
Câu hỏi luyện tập: acknowledge
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The director ___ the outstanding performance of the entire cast at the awards ceremony.
- A acknowledge
- B acknowledged
- C acknowledging
- D acknowledges
Thì quá khứ 'acknowledged' là bắt buộc vì lễ kỷ niệm đã diễn ra và hành động đã hoàn thành.
ENGLISH