English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00417 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

acquisition

n.
US/ˌækwɪˈzɪʃən/
UK/ˌækwɪˈzɪʃən/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency78/100
02

Ý nghĩa của acquisition theo từ loại

1danh từ

Hành động hoặc quá trình có được hoặc mua sắm cái gì đó, hoặc những gì đã được có được.

The company announced a major acquisition of a smaller competitor yesterday.
Công ty đã công bố một vụ thâu tóm lớn của một đối thủ nhỏ hơn vào hôm qua.
Language acquisition in children begins from infancy and continues throughout life.
Tiếp thu ngôn ngữ ở trẻ em bắt đầu từ thời sơ sinh và tiếp tục suốt đời.
03

Từ phái sinh của acquisition

acquisitive
tham lam (tính từ)
His acquisitive nature drove him to collect art and rare books constantly.
Bản tính tham lam của anh ta thúc đẩy anh ta liên tục sưu tập các tác phẩm nghệ thuật và sách hiếm.
acquire
có được, sở hữu (động từ)
The museum will acquire several valuable paintings for its new exhibition.
Bảo tàng sẽ có được nhiều bức tranh có giá trị cho cuộc triển lãm mới của nó.
acquisition cost
chi phí có được (cụm danh từ)
The acquisition cost of the new equipment exceeded our initial budget.
Chi phí có được của thiết bị mới vượt quá ngân sách ban đầu của chúng tôi.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của acquisition

Từ trái nghĩa
disposal loss
05

Cụm từ thông dụng với acquisition

major acquisitionthâu tóm lớn
acquisition strategychiến lược thâu tóm
acquisition costchi phí có được
language acquisitiontiếp thu ngôn ngữ
hostile acquisitionthâu tóm thù địch
06

Câu hỏi luyện tập: acquisition

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The bank's recent ___ of three regional branches strengthened its market position significantly.

  • A acquire
  • B acquisition
  • C acquiring
  • D acquired
Câu yêu cầu một danh từ để hoàn thành cấu trúc sở hữu 'the bank's ___', và 'acquisition' là hình thức danh từ chính xác.