English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00717 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

acquisition

n.
US/ˌækwɪˈzɪʃən/
UK/ˌækwɪˈzɪʃən/
CSAT Frequency65/100
TOEIC Frequency78/100
02

Ý nghĩa của acquisition theo từ loại

1danh từ

hành động hoặc quá trình thu được cái gì đó, hoặc thứ đã được thu được

The company's acquisition of the startup was completed last month.
Việc mua lại công ty khởi nghiệp của công ty này đã hoàn thành vào tháng trước.
Language acquisition becomes more difficult as children grow older.
Việc học ngoại ngữ trở nên khó hơn khi trẻ em lớn lên.
03

Từ phái sinh của acquisition

acquire
có được, sở hữu (động từ)
The museum will acquire several rare paintings for its new exhibition.
Bảo tàng sẽ mua lại một số bức tranh hiếm cho cuộc triển lãm mới.
acquisitive
có mong muốn mạnh mẽ để có được và sở hữu những thứ (tính từ)
His acquisitive nature led him to collect expensive art and jewelry.
Tính cách thích sở hữu của anh ta đã dẫn anh ta đến việc sưu tập các tác phẩm nghệ thuật và trang sức đắt tiền.
acquisitions department
bộ phận chịu trách nhiệm mua lại hoặc mua sắm tài sản (cụm danh từ)
The acquisitions department handles all purchases for the organization.
Bộ phận mua lại xử lý tất cả các giao dịch mua sắm cho tổ chức.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của acquisition

Từ đồng nghĩa
obtainment procurement purchase gaining
Từ trái nghĩa
disposal loss
05

Cụm từ thông dụng với acquisition

corporate acquisitionmua lại công ty
language acquisitionhọc ngoại ngữ
acquisition processquy trình mua lại
recent acquisitionmua lại gần đây
acquisition targetmục tiêu mua lại
06

Câu hỏi luyện tập: acquisition

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The bank's ___ of three smaller regional banks strengthened its market position significantly.

  • A acquire
  • B acquisition
  • C acquisitive
  • D acquires
Cần một danh từ sau sở hữu cách 'bank's' để hoàn thành cụm danh từ; 'acquisition' là hình thức danh từ chính xác.