English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00521 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

adjacent

adj.
US/əˈdʒeɪsənt/
UK/əˈdʒeɪsənt/
CSAT Frequency65/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của adjacent theo từ loại

1tính từ

kế tiếp, liền kề

The two adjacent rooms are connected by a doorway.
Hai phòng liền kề được kết nối bằng một cửa ra vào.
We bought land adjacent to the national park.
Chúng tôi đã mua đất liền kề vườn quốc gia.
03

Từ phái sinh của adjacent

adjacency
(danh từ) tính chất liền kề
The adjacency of the new shopping center to public transport made it very convenient.
Sự liền kề của trung tâm mua sắm mới với giao thông công cộng làm cho nó rất tiện lợi.
adjacently
(trạng từ) theo cách liền kề
The houses were built adjacently along the street.
Các ngôi nhà được xây dựng liền kề dọc theo đường phố.
adjacent to
(cụm giới từ) liền kề với, cạnh
The parking lot is adjacent to the main building.
Bãi đỗ xe liền kề với tòa nhà chính.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của adjacent

Từ đồng nghĩa
neighboring adjoining contiguous next to
Từ trái nghĩa
distant remote separate
05

Cụm từ thông dụng với adjacent

adjacent toliền kề với
adjacent roomscác phòng liền kề
adjacent areascác khu vực liền kề
adjacent sidescác cạnh liền kề
adjacent anglescác góc liền kề
06

Câu hỏi luyện tập: adjacent

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The new hospital was built ___ to the university medical center.

  • A adjacency
  • B adjacent
  • C adjacently
  • D adjacents
Tính từ 'adjacent' được yêu cầu ở đây để sửa đổi cụm danh từ sau giới từ 'to'; 'adjacency' là danh từ, 'adjacently' là trạng từ, và 'adjacents' không phải là hình thức chuẩn.