WORD FILE NO. 00425 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
adverse
adj.
US/ədˈvɜːrs/
UK/ədˈvɜːs/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency68/100
02
Ý nghĩa của adverse theo từ loại
1tính từ
Có hại, bất lợi hoặc tác động theo hướng đối lập.
The adverse weather conditions forced the postponement of the outdoor event.
Các điều kiện thời tiết xấu buộc phải hoãn sự kiện ngoài trời.
The new policy had adverse effects on small business owners across the country.
Chính sách mới có tác động tiêu cực đối với các chủ doanh nghiệp nhỏ trên toàn quốc.
03
Từ phái sinh của adverse
adversely
(trạng từ) theo cách có hại hoặc bất lợi
The scandal adversely affected the company's reputation in the market.
Vụ bê bối ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng của công ty trên thị trường.
adversity
(danh từ) hoàn cảnh khó khăn hoặc không may mắn
She overcame great adversity to achieve her dream of becoming a doctor.
Cô ấy đã vượt qua những khó khăn lớn để thực hiện giấc mơ trở thành bác sĩ.
adverse reaction
(cụm danh từ) phản ứng tiêu cực hoặc có hại đối với cái gì đó
Patients reported an adverse reaction to the new medication during clinical trials.
Các bệnh nhân báo cáo phản ứng tiêu cực đối với loại thuốc mới trong các thử nghiệm lâm sàng.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của adverse
05
Cụm từ thông dụng với adverse
adverse effecttác động tiêu cực
adverse conditionđiều kiện xấu
adverse impacttác động tiêu cực
adverse reactionphản ứng tiêu cực
adverse weatherthời tiết xấu
06
Câu hỏi luyện tập: adverse
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The economic recession had ___ effects on employment rates nationwide.
- A adverse
- B adversely
- C adversity
- D adverseness
Tính từ 'adverse' sửa đổi danh từ 'effects'; trạng từ 'adversely' sẽ sửa đổi động từ, nên 'adverse' là lựa chọn đúng về mặt ngữ pháp.
ENGLISH