English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00726 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

advocate

v.
US/ˈædvəkeɪt/
UK/ˈædvəkeɪt/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency68/100
02

Ý nghĩa của advocate theo từ loại

1động từ

công khai khuyến nghị, ủng hộ

Environmental groups advocate for stricter regulations on carbon emissions.
Các nhóm bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định khắt khe hơn về phát thải carbon.
The doctor advocates a balanced diet and regular exercise for better health.
Bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn cân bằng và tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe tốt hơn.
03

Từ phái sinh của advocate

advocacy
sự ủng hộ, sự chủ trương (danh từ)
Her advocacy for human rights has inspired many young activists worldwide.
Sự ủng hộ nhân quyền của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ trên toàn thế giới.
advocate for
ủng hộ, chủ trương (cụm động từ)
Several politicians advocate for reducing tuition fees in public universities.
Nhiều chính trị gia ủng hộ giảm học phí ở các trường đại học công lập.
advocate (noun)
người ủng hộ, người chủ trương (danh từ)
He is a strong advocate of sustainable farming practices.
Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ các phương pháp nông nghiệp bền vững.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của advocate

Từ đồng nghĩa
support promote endorse champion
Từ trái nghĩa
oppose undermine
05

Cụm từ thông dụng với advocate

advocate for changeủng hộ sự thay đổi
advocate a policyủng hộ chính sách
actively advocateủng hộ một cách tích cực
strongly advocateủng hộ một cách mạnh mẽ
advocate environmental protectionủng hộ bảo vệ môi trường
06

Câu hỏi luyện tập: advocate

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

Environmental scientists ___ reducing plastic consumption to protect marine ecosystems.

  • A advocates
  • B advocate
  • C advocating
  • D advocated
Chủ ngữ số nhiều 'scientists' yêu cầu dạng cơ bản 'advocate' thay vì dạng thứ ba số ít 'advocates'.