WORD FILE NO. 00427 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
aesthetic
adj.
US/ɛsˈθɛtɪk/
UK/ɛsˈθɛtɪk/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency48/100
02
Ý nghĩa của aesthetic theo từ loại
1tính từ
Liên quan đến vẻ đẹp hoặc sự đánh giá cao những điều đẹp và nghệ thuật.
The designer focused on aesthetic appeal rather than practical function.
Người thiết kế tập trung vào sự hấp dẫn thẩm mỹ hơn là chức năng thực tế.
Modern art galleries emphasize aesthetic value over commercial worth.
Các phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ hơn giá trị thương mại.
03
Từ phái sinh của aesthetic
aesthetically
một cách thẩm mỹ (trạng từ)
The building is aesthetically pleasing but structurally unsound.
Tòa nhà này về mặt thẩm mỹ thì đẹp nhưng về cấu trúc thì không vững chắc.
aesthetics
thẩm mỹ học (danh từ)
The study of aesthetics examines principles of beauty and artistic taste.
Nghiên cứu thẩm mỹ học kiểm tra các nguyên tắc về vẻ đẹp và khẩu vị nghệ thuật.
aesthetic sense
cảm giác thẩm mỹ (cụm danh từ)
She has a strong aesthetic sense reflected in her interior design choices.
Cô ấy có cảm giác thẩm mỹ mạnh mẽ được thể hiện trong các lựa chọn thiết kế nội thất của mình.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của aesthetic
05
Cụm từ thông dụng với aesthetic
aesthetic appealsự hấp dẫn thẩm mỹ
aesthetic valuegiá trị thẩm mỹ
aesthetic judgmentphán xét thẩm mỹ
aesthetic pleasureniềm vui thẩm mỹ
aesthetic experiencetrải nghiệm thẩm mỹ
06
Câu hỏi luyện tập: aesthetic
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The architect's ___ choices transformed the minimalist space into an elegant showroom.
- A aesthetic
- B aesthetical
- C aesthetically
- D aestheticism
Tính từ 'aesthetic' trực tiếp sửa đổi danh từ 'choices'; 'aesthetically' sẽ là hình thức trạng từ sửa đổi một động từ, và 'aestheticism' là một danh từ đề cập đến một phong trào triết học.
ENGLISH