English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00738 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

ambiguous

adj.
US/æmˈbɪɡjuəs/
UK/æmˈbɪɡjuəs/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của ambiguous theo từ loại

1tính từ

có thể hiểu theo nhiều cách, ý nghĩa không rõ ràng

The witness gave an ambiguous statement that did not clearly identify the suspect.
Nhân chứng đưa ra một tuyên bố mơ hồ không xác định rõ ràng nghi phạm.
The politician's ambiguous answer avoided taking a direct position on the controversial issue.
Câu trả lời mơ hồ của chính trị gia tránh việc đưa ra立场rõ ràng về vấn đề gây tranh cãi.
03

Từ phái sinh của ambiguous

ambiguity
sự mơ hồ, sự không rõ ràng (danh từ)
The ambiguity in the contract led to disputes between the two companies.
Sự mơ hồ trong hợp đồng dẫn đến tranh chấp giữa hai công ty.
ambiguously
một cách mơ hồ (trạng từ)
She spoke ambiguously about her future plans, leaving everyone confused.
Cô ấy nói mơ hồ về kế hoạch tương lai của mình, khiến mọi người bối rối.
remove ambiguity
loại bỏ sự mơ hồ (cụm động từ)
We need to clarify the instructions to remove any ambiguity for the students.
Chúng ta cần làm rõ các hướng dẫn để loại bỏ sự mơ hồ cho học sinh.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của ambiguous

Từ đồng nghĩa
unclear vague equivocal
Từ trái nghĩa
clear unambiguous explicit
05

Cụm từ thông dụng với ambiguous

ambiguous meaningý nghĩa mơ hồ
ambiguous statementtuyên bố mơ hồ
ambiguous languagengôn ngữ mơ hồ
somewhat ambiguoushơi mơ hồ
remain ambiguousvẫn còn mơ hồ
06

Câu hỏi luyện tập: ambiguous

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The defendant's ___ testimony suggested he was either lying or genuinely confused about the events.

  • A ambiguous
  • B ambiguity
  • C ambiguously
  • D ambiguities
Cần một tính từ để sửa đổi danh từ 'testimony'; 'ambiguous' là hình thức tính từ đúng.