English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00740 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

amend

v.
US/əˈmɛnd/
UK/əˈmɛnd/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của amend theo từ loại

1động từ

sửa đổi, thay đổi luật pháp hoặc tài liệu

The government decided to amend the constitution to protect voting rights.
Chính phủ quyết định sửa đổi hiến pháp để bảo vệ quyền bầu cử.
The contract was amended to reflect the new payment terms.
Hợp đồng được sửa đổi để phản ánh các điều khoản thanh toán mới.
03

Từ phái sinh của amend

amendment
(danh từ) sửa đổi, bổ sung vào tài liệu
The First Amendment to the U.S. Constitution protects freedom of speech.
Sửa đổi thứ nhất của Hiến pháp Mỹ bảo vệ tự do ngôn luận.
amend the law
(cụm động từ) sửa đổi hoặc thay đổi luật pháp
Parliament voted to amend the law to allow same-sex marriage.
Quốc hội bỏ phiếu sửa đổi luật để cho phép hôn nhân cùng giới.
amend one's ways
(cụm động từ) cải thiện hành vi, sửa tội lỗi
She worked hard to amend her ways and regain her family's trust.
Cô ấy đã cố gắng cải thiện hành vi của mình để lấy lại niềm tin của gia đình.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của amend

Từ đồng nghĩa
modify revise alter correct
05

Cụm từ thông dụng với amend

amend the constitutionsửa đổi hiến pháp
amend a lawsửa đổi luật pháp
amend one's wayssửa tội lỗi, cải thiện hành vi
amend the agreementsửa đổi thỏa thuận
amend the proposalsửa đổi đề xuất
06

Câu hỏi luyện tập: amend

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The legislature decided to ___ the existing regulations to meet international standards.

  • A amending
  • B amend
  • C amended
  • D amends
Động từ gốc 'amend' đi sau 'to' trong cụm thức vô định 'to amend', được yêu cầu sau động từ khiếp phục như 'decided to'.