English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00440 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

amend

v.
US/əˈmɛnd/
UK/əˈmɛnd/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency65/100
02

Ý nghĩa của amend theo từ loại

1động từ

Thay đổi hoặc sửa đổi một luật pháp, tài liệu hoặc đề xuất bằng cách thêm, xóa hoặc thay đổi các phần.

Congress voted to amend the constitution last week.
Quốc hội đã bỏ phiếu sửa đổi hiến pháp vào tuần trước.
The company amended its privacy policy to comply with regulations.
Công ty đã sửa đổi chính sách bảo mật của mình để tuân thủ các quy định.
03

Từ phái sinh của amend

amendment
sửa đổi (danh từ)
The First Amendment to the U.S. Constitution protects freedom of speech.
Tu chính thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ tự do ngôn luận.
amendable
có thể sửa đổi được (tính từ)
The contract is amendable if both parties agree to the changes.
Hợp đồng có thể sửa đổi được nếu cả hai bên đồng ý với các thay đổi.
amend a law
sửa đổi luật pháp (cụm động từ)
The government plans to amend the tax law next year.
Chính phủ có kế hoạch sửa đổi luật thuế vào năm tới.
amend a proposal
sửa đổi một đề xuất (cụm động từ)
Several delegates asked to amend the proposal before the vote.
Một số đại biểu yêu cầu sửa đổi đề xuất trước khi bỏ phiếu.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của amend

Từ đồng nghĩa
modify alter revise change
05

Cụm từ thông dụng với amend

amend a lawsửa đổi luật pháp
amend a constitutionsửa đổi hiến pháp
amend a documentsửa đổi một tài liệu
amend a proposalsửa đổi một đề xuất
amend the termssửa đổi các điều khoản
06

Câu hỏi luyện tập: amend

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The board voted to ___ the contract to include better employee benefits.

  • A amending
  • B amended
  • C amend
  • D amendment
Sau dấu hiệu bất định thức 'to', hình thức cơ bản 'amend' là bắt buộc. Đây là hình thức chính xác trong cụm từ 'to amend'.