WORD FILE NO. 00745 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
anticipate
v.
US/ænˈtɪsəpeɪt/
UK/ænˈtɪsɪpeɪt/
CSAT Frequency78/100
TOEIC Frequency72/100
02
Ý nghĩa của anticipate theo từ loại
1động từ
dự đoán hoặc mong đợi điều gì sẽ xảy ra
We anticipate that sales will increase next quarter significantly.
Chúng tôi dự đoán doanh số bán hàng sẽ tăng đáng kể trong quý tới.
The children eagerly anticipated their summer vacation at the beach.
Những đứa trẻ đã háo hức mong đợi kỳ nghỉ hè tại bãi biển.
03
Từ phái sinh của anticipate
anticipation
sự mong đợi, dự báo (danh từ)
Children waited in anticipation for the holiday celebration to begin.
Những đứa trẻ đợi sự bắt đầu của lễ kỷ niệm kỳ nghỉ với sự mong chờ.
anticipatory
có tính chất dự báo trước, phòng chống (tính từ)
The anticipatory measures helped prevent the crisis from escalating.
Những biện pháp dự báo trước đã giúp ngăn chặn khủng hoảng leo thang.
anticipate a need
dự đoán nhu cầu trước (cụm động từ)
Excellent customer service means anticipating a need before clients express it.
Dịch vụ khách hàng xuất sắc có nghĩa là dự đoán nhu cầu trước khi khách hàng biểu đạt.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của anticipate
05
Cụm từ thông dụng với anticipate
anticipate a problemdự đoán một vấn đề
anticipate growthdự đoán sự tăng trưởng
eagerly anticipateháo hức dự đoán
anticipate customer needsdự đoán nhu cầu của khách hàng
anticipate future demandsdự đoán nhu cầu trong tương lai
06
Câu hỏi luyện tập: anticipate
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The marketing team ___ increased demand for the new product and prepared inventory accordingly.
- A anticipates
- B anticipating
- C anticipate
- D anticipated
Dạng quá khứ đơn 'anticipated' được yêu cầu vì câu mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và đội đã chuẩn bị hàng tồn kho.
ENGLISH