English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00746 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

apparent

adj.
US/əˈpærənt/
UK/əˈpærənt/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của apparent theo từ loại

1tính từ

rõ ràng có thể nhìn thấy, dường như đúng nhưng không nhất thiết thực

It was apparent that she was upset by the news of the cancellation.
Rõ ràng cô ấy không vui vì tin tức hủy bỏ.
The apparent simplicity of the plan masked its underlying complexity.
Sự đơn giản dường như của kế hoạch che giấu độ phức tạp ẩn chứa.
03

Từ phái sinh của apparent

apparently
dường như, có vẻ như (trạng từ)
Apparently, the meeting was postponed due to scheduling conflicts.
Dường như cuộc họp đã được hoãn lại do xung đột lịch trình.
apparent contradiction
mâu thuẫn dường như nhưng có thể không thực (cụm danh từ)
There is an apparent contradiction between the two witness statements.
Có một mâu thuẫn dường như giữa các lời khai của hai nhân chứng.
become apparent
dần dần trở nên rõ ràng hoặc hiển nhiên (cụm động từ)
The benefits of the new policy will become apparent over time.
Những lợi ích của chính sách mới sẽ trở nên rõ ràng theo thời gian.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của apparent

Từ đồng nghĩa
obvious clear evident manifest
Từ trái nghĩa
hidden obscure unclear
05

Cụm từ thông dụng với apparent

become apparenttrở nên rõ ràng
apparent reasonlý do dường như
apparent contradictionmâu thuẫn dường như
apparent successthành công dường như
apparent truthsự thật dường như
06

Câu hỏi luyện tập: apparent

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

It soon became ___ that the project would require significantly more resources than originally estimated.

  • A apparent
  • B apparently
  • C appearance
  • D appear
'Apparent' là một tính từ theo sau động từ 'became' và hoạt động như một tính từ vị ngữ, trong khi 'apparently' là một trạng từ sửa đổi toàn bộ mệnh đề. Do đó, 'apparent' là lựa chọn đúng dựa trên cấu trúc câu.