English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00456 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

aspiration

n.
US/ˌæspəˈreɪʃən/
UK/ˌæspɪˈreɪʃən/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency65/100
02

Ý nghĩa của aspiration theo từ loại

1danh từ

Mong muốn mạnh mẽ hoặc tham vọng để đạt được điều gì đó quan trọng hoặc cải thiện cuộc sống

Her aspiration to become a doctor motivated her throughout university.
Mong muốn trở thành bác sĩ của cô ấy đã thúc đẩy cô suốt thời gian học đại học.
The company's aspiration is to lead the global market within five years.
Mục tiêu của công ty là dẫn đầu thị trường toàn cầu trong vòng năm năm.
03

Từ phái sinh của aspiration

aspirational
(tính từ) hiển thị hoặc liên quan đến mong muốn mạnh mẽ đạt được cái gì đó
The brand appeals to aspirational consumers who dream of a better lifestyle.
Thương hiệu này hấp dẫn những người tiêu dùng có tham vọng mơ ước về một lối sống tốt hơn.
aspire
(động từ) có mong muốn mạnh mẽ đạt được cái gì đó
Many young people aspire to careers in technology and innovation.
Nhiều thanh niên mong muốn có sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới.
aspire to
(động từ cụm) có tham vọng đạt được hoặc thực hiện một mục tiêu cụ thể
She aspires to leadership positions in her organization.
Cô ấy có tham vọng giữ các vị trí lãnh đạo trong tổ chức của mình.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của aspiration

Từ đồng nghĩa
ambition goal dream desire
05

Cụm từ thông dụng với aspiration

personal aspirationmong muốn cá nhân
childhood aspirationmong muốn thời thơ ấu
aspiration to succeedmong muốn thành công
pursue one's aspirationtheo đuổi mong muốn của mình
share an aspirationchia sẻ một mong muốn
06

Câu hỏi luyện tập: aspiration

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

Despite facing many obstacles, his ___ to become an engineer never wavered.

  • A aspire
  • B aspiration
  • C aspirational
  • D aspired
Câu yêu cầu một danh từ sau sở hữu 'his', và 'aspiration' là dạng danh từ phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.