WORD FILE NO. 00760 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
asset
n.
US/ˈæset/
UK/ˈæset/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency85/100
02
Ý nghĩa của asset theo từ loại
1danh từ
Vật hoặc người có giá trị mà ai đó sở hữu hoặc có thể sử dụng
Strong communication skills are a valuable asset in any career.
Kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ là một tài sản quý giá trong bất kỳ sự nghiệp nào.
The company's main asset is its highly trained workforce.
Tài sản chính của công ty là lực lượng lao động được đào tạo cao.
03
Từ phái sinh của asset
assets
dạng số nhiều của asset (danh từ)
The company's total assets increased by 15% this year.
Tổng tài sản của công ty tăng 15% năm nay.
asset class
loại đầu tư có đặc điểm tương tự (cụm danh từ)
Real estate is a popular asset class for long-term investment.
Bất động sản là một loại tài sản phổ biến cho đầu tư dài hạn.
fixed asset
tài sản vật chất dài hạn do công ty sở hữu (cụm danh từ)
Equipment and buildings are classified as fixed assets on the balance sheet.
Thiết bị và các tòa nhà được phân loại là tài sản cố định trên bảng cân đối kế toán.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của asset
05
Cụm từ thông dụng với asset
valuable assettài sản quý giá
key assettài sản chính
asset managementquản lý tài sản
total assetstổng tài sản
strategic assettài sản chiến lược
06
Câu hỏi luyện tập: asset
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Her language skills proved to be an invaluable ___ when she applied for the international position.
- A asset
- B assets
- C assets'
- D assetly
Trong bối cảnh này, 'asset' đề cập đến một kỹ năng hoặc tài sản duy nhất có thể đếm được, vì vậy hình thức số ít 'asset' là đúng.
ENGLISH