English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00765 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

attribute

n.
US/ˈætrɪbjuːt/
UK/ˈætrɪbjuːt/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency65/100
02

Ý nghĩa của attribute theo từ loại

1danh từ

Đặc điểm hoặc phẩm chất thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc vật

Intelligence is an important attribute of a successful leader.
Trí thông minh là một thuộc tính quan trọng của một nhà lãnh đạo thành công.
The main attributes of this smartphone are its battery life and display.
Những thuộc tính chính của chiếc điện thoại thông minh này là thời lượng pin và màn hình.
03

Từ phái sinh của attribute

attribution
(danh từ) Quy nhân, gán cho
The attribution of the painting to Leonardo da Vinci has been questioned by experts.
Quy nhân bức tranh cho Leonardo da Vinci đã bị chuyên gia đặt câu hỏi.
attribute to
(động từ) Quy cho, cho là do
Scientists attribute climate change to increased greenhouse gas emissions.
Các nhà khoa học quy sự thay đổi khí hậu cho lượng phát thải khí nhà kính tăng.
attributable
(tính từ) Có thể quy cho, có thể do
The company's success is largely attributable to innovative marketing strategies.
Thành công của công ty phần lớn có thể quy cho những chiến lược tiếp thị sáng tạo.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của attribute

05

Cụm từ thông dụng với attribute

key attributethuộc tính chính
important attributethuộc tính quan trọng
distinctive attributethuộc tính đặc biệt
attribute of successthuộc tính của sự thành công
physical attributethuộc tính vật lý
06

Câu hỏi luyện tập: attribute

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

Honesty is considered one of the most valued _____ in a trustworthy business partner.

  • A attributes
  • B attribute
  • C attributing
  • D attributed
Câu đề cập đến nhiều phẩm chất được đánh giá cao của một đối tác kinh doanh nói chung, vì vậy dạng số nhiều 'attributes' là đúng.