WORD FILE NO. 00769 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
autonomous
adj.
US/ɔːˈtɑːnəməs/
UK/ɔːˈtɒnəməs/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02
Ý nghĩa của autonomous theo từ loại
1tính từ
tự chủ, độc lập
The autonomous vehicle navigated the busy city streets without human intervention.
Xe tự lái điều hướng các con phố thành phố bận rộn mà không cần can thiệp của con người.
Many countries seek autonomous control over their natural resources and domestic policies.
Nhiều quốc gia tìm cách kiểm soát tự chủ các tài nguyên thiên nhiên và chính sách nội bộ của họ.
03
Từ phái sinh của autonomous
autonomy
tự chủ, quyền tự trị (danh từ)
Individual autonomy is a fundamental principle in modern democratic societies.
Tự chủ cá nhân là nguyên tắc cơ bản trong các xã hội dân chủ hiện đại.
autonomously
một cách tự chủ (trạng từ)
The robot operates autonomously, requiring minimal human oversight.
Robot hoạt động tự chủ, chỉ cần giám sát con người tối thiểu.
autonomous system
hệ thống tự chủ (cụm danh từ)
Military forces are developing autonomous systems for reconnaissance missions.
Các lực lượng quân sự đang phát triển các hệ thống tự chủ cho các nhiệm vụ trinh sát.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của autonomous
05
Cụm từ thông dụng với autonomous
autonomous vehiclexe tự lái
autonomous regionvùng tự trị
autonomous systemhệ thống tự chủ
autonomous decisionquyết định tự chủ
autonomous authorityquyền tự chủ
06
Câu hỏi luyện tập: autonomous
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The government granted the local community ___ power to manage their own educational institutions.
- A autonomy
- B autonomous
- C autonomously
- D autonomies
Sau 'own' cần dạng danh từ 'autonomy'; 'autonomous' là một tính từ và không thể đứng ngay sau 'own' trong bối cảnh này.
ENGLISH