WORD FILE NO. 00470 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
auxiliary
adj.
US/ɔːɡˈzɪljeri/
UK/ɔːɡˈzɪləri/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02
Ý nghĩa của auxiliary theo từ loại
1tính từ
Cung cấp hoặc phục vụ như một sự trợ giúp hoặc hỗ trợ bổ sung cho điều chính.
The hospital has an auxiliary power system for emergencies.
Bệnh viện có một hệ thống điện phụ trợ cho các tình huống khẩn cấp.
Auxiliary troops were sent to reinforce the main army.
Các lực lượng phụ trợ đã được gửi để tăng cường quân đội chính.
03
Từ phái sinh của auxiliary
auxiliary verb
động từ trợ (danh từ)
The auxiliary verb 'do' is essential for forming questions and negatives.
Động từ trợ 'do' là cần thiết để tạo thành câu hỏi và câu phủ định.
auxiliary noun
nhân viên hoặc lực lượng hỗ trợ (danh từ)
The auxiliaries provided crucial support during the operation.
Nhân viên phụ trợ đã cung cấp hỗ trợ quan trọng trong suốt chiến dịch.
auxiliary equipment
thiết bị phụ trợ (danh từ)
The ship carried auxiliary equipment for water desalination.
Tàu chở thiết bị phụ trợ để khử mặn nước.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của auxiliary
05
Cụm từ thông dụng với auxiliary
auxiliary powernăng lượng phụ trợ
auxiliary verbđộng từ trợ
auxiliary forceslực lượng phụ trợ
auxiliary servicesdịch vụ phụ trợ
auxiliary equipmentthiết bị phụ trợ
06
Câu hỏi luyện tập: auxiliary
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The hospital installed an ___ generator to ensure electricity during power outages.
- A auxiliary
- B auxiliaries
- C auxiliaring
- D auxiliaryly
Dạng tính từ 'auxiliary' trực tiếp sửa đổi danh từ 'generator'; các dạng danh từ hoặc trạng từ là sai về mặt ngữ pháp ở đây.
ENGLISH