WORD FILE NO. 00471 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
avert
v.
US/əˈvɜːrt/
UK/əˈvɜːt/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02
Ý nghĩa của avert theo từ loại
1động từ
Quay mặt hoặc ngăn chặn điều gì đó không mong muốn xảy ra.
The driver averted a collision by swerving quickly to the left.
Tài xế đã tránh được va chạm bằng cách quay nhanh sang trái.
She averted her gaze when he entered the room unexpectedly.
Cô ấy quay mặt đi khi anh ấy bất ngờ bước vào phòng.
03
Từ phái sinh của avert
avert a crisis
ngăn chặn một vấn đề nghiêm trọng xảy ra
The government took swift action to avert a financial crisis.
Chính phủ đã hành động nhanh chóng để ngăn chặn khủng hoảng tài chính.
avert one's eyes
quay mặt đi khỏi cái gì đó
He averted his eyes from the disturbing scene on television.
Anh ấy quay mặt đi khỏi cảnh tượng khó chịu trên truyền hình.
avert danger
ngăn chặn hoặc tránh một tình huống nguy hiểm
Quick thinking averted imminent danger to the passengers.
Suy nghĩ nhanh nhạy đã ngăn chặn nguy hiểm sắp xảy ra đối với hành khách.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của avert
05
Cụm từ thông dụng với avert
avert a crisistránh khủng hoảng
avert one's eyesquay mặt đi
avert disastertránh thảm họa
avert a collisiontránh va chạm
avert one's gazequay mặt đi
06
Câu hỏi luyện tập: avert
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The emergency team managed to ___ a major accident through quick intervention.
- A avert
- B averts
- C averting
- D averted
Trong 'managed to avert', dạng cơ sở 'avert' được yêu cầu sau to. To là dấu chỉ thị của động từ nguyên mẫu và phải được theo sau bởi dạng cơ sở của động từ.
ENGLISH