English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00472 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

awry

adj.
US/əˈraɪ/
UK/əˈraɪ/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency48/100
02

Ý nghĩa của awry theo từ loại

1tính từ

Không theo hướng dự định hoặc mong đợi; bị xoay hoặc xoắn sang một bên.

The project went awry when the budget was cut unexpectedly.
Dự án trở nên hỗn loạn khi ngân sách bị cắt giảm bất ngờ.
His tie hung awry after the long meeting.
Cravatta của anh ấy bị xiên sau cuộc họp dài.
03

Từ phái sinh của awry

go awry
diễn ra không tốt, không đúng kế hoạch (cụm từ động từ)
If our strategy goes awry, we'll need to adapt quickly to the situation.
Nếu chiến lược của chúng tôi không hiệu quả, chúng tôi sẽ cần phải thích ứng nhanh chóng.
turn awry
bắt đầu diễn ra sai cách, bắt đầu thất bại (cụm từ động từ)
The negotiations began to turn awry as tensions between the parties increased.
Các cuộc đàm phán bắt đầu diễn ra sai cách khi căng thẳng giữa các bên tăng lên.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của awry

Từ đồng nghĩa
amiss wrong askew
Từ trái nghĩa
right correct straight
05

Cụm từ thông dụng với awry

go awrydiễn ra không tốt
something went awrycái gì đó diễn ra sai cách
turn awrybắt đầu sai cách
plans go awrykế hoạch diễn ra sai cách
everything went awrymọi thứ diễn ra sai cách
06

Câu hỏi luyện tập: awry

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

When the equipment failed during the experiment, everything went ___.

  • A awry
  • B awries
  • C awriter
  • D awrying
Tính từ 'awry' đòi hỏi dạng cơ bản sau 'went'; không thêm hậu tố -ing hoặc -ies.