English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00773 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

banish

v.
US/ˈbænɪʃ/
UK/ˈbænɪʃ/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency45/100
02

Ý nghĩa của banish theo từ loại

1động từ

lưu đày, loại bỏ

The king decided to banish the traitor from the kingdom forever.
Vua quyết định lưu đày kẻ phản bội khỏi vương quốc mãi mãi.
She tried to banish her fears by focusing on positive thoughts.
Cô ấy cố gắng loại bỏ những nỗi sợ hãi bằng cách tập trung vào những suy nghĩ tích cực.
03

Từ phái sinh của banish

banishment
sự lưu đày, sự hạm (danh từ)
His banishment from the country lasted for ten years before he could return.
Sự lưu đày của anh từ đất nước kéo dài mười năm trước khi anh có thể trở về.
banish from
lưu đày khỏi (cụm động từ)
The coach decided to banish the player from the team after the scandal.
Huấn luyện viên quyết định lưu đày cầu thủ khỏi đội sau vụ bê bối.
banish away
loại bỏ hoàn toàn (cụm động từ)
With meditation, she managed to banish away all negative thoughts.
Thông qua thiền định, cô ấy đã loại bỏ hoàn toàn tất cả các suy nghĩ tiêu cực.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của banish

Từ đồng nghĩa
exile expel remove oust
Từ trái nghĩa
welcome invite accept
05

Cụm từ thông dụng với banish

banish from powerlưu đày khỏi quyền lực
banish from the countrylưu đày khỏi đất nước
banish to exilelưu đày tới nơi lưu vong
banish foreverlưu đày mãi mãi
banish doubtsloại bỏ nghi ngờ
06

Câu hỏi luyện tập: banish

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The government decided to ___ the political opponents from the nation.

  • A banishing
  • B banish
  • C banished
  • D to banish
Dạng cơ bản 'banish' được sử dụng sau 'decided to'. Đây là cấu trúc động từ phụ trợ đi kèm với tân ngữ 'the traitor'.