English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00778 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

bias

n.
US/ˈbaɪəs/
UK/ˈbaɪəs/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency65/100
02

Ý nghĩa của bias theo từ loại

1danh từ

thiên kiến, sự thiên vị

The researcher tried to minimize bias in the experimental design.
Nhà nghiên cứu đã cố gắng giảm thiểu thiên kiến trong thiết kế thực nghiệm.
Gender bias in hiring practices remains a significant workplace issue.
Thiên kiến về giới tính trong các thực hành tuyển dụng vẫn là vấn đề nơi làm việc quan trọng.
03

Từ phái sinh của bias

biased
có thiên kiến (tính từ)
The judge was accused of being biased toward the defendant.
Thẩm phán bị cáo buộc có thiên kiến đối với bị cáo.
unbiased
không có thiên kiến (tính từ)
An unbiased observer is essential for a fair investigation.
Một người quan sát không thiên kiến là cần thiết cho một cuộc điều tra công bằng.
confirmation bias
xu hướng tìm kiếm thông tin hỗ trợ niềm tin hiện tại (cụm danh từ)
Confirmation bias leads people to seek information supporting their existing beliefs.
Thiên kiến xác nhận dẫn mọi người tìm kiếm thông tin hỗ trợ những niềm tin hiện tại của họ.
unconscious bias
thiên kiến được giữ mà không có nhận thức (cụm danh từ)
Many companies now provide training on unconscious bias in the workplace.
Nhiều công ty hiện cung cấp đào tạo về thiên kiến vô thức nơi làm việc.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của bias

Từ trái nghĩa
impartiality objectivity fairness
05

Cụm từ thông dụng với bias

conscious biasthiên kiến có ý thức
reduce biasgiảm thiểu thiên kiến
overcome biasvượt qua thiên kiến
bias againstthiên kiến chống lại
media biasthiên kiến truyền thông
06

Câu hỏi luyện tập: bias

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The research team worked hard to eliminate any ___ that might affect their findings.

  • A bias
  • B biased
  • C biasing
  • D biases
Danh từ số ít 'bias' là chính xác ở đây làm tân ngữ của động từ 'eliminate', đề cập đến một khái niệm chung về thiên kiến thay vì nhiều trường hợp.