English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00478 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

bias

n.
US/ˈbaɪəs/
UK/ˈbaɪəs/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency68/100
02

Ý nghĩa của bias theo từ loại

1danh từ

Một xu hướng hoặc định kiến đối với hoặc chống lại cái gì đó hoặc ai đó, ngăn cản sự phán xét công bằng.

The study showed a clear bias against women in hiring decisions.
Nghiên cứu này cho thấy sự thiên vị rõ ràng đối với phụ nữ trong các quyết định tuyển dụng.
Personal bias can cloud objective decision-making in important matters.
Thiên vị cá nhân có thể làm mù mờ việc ra quyết định khách quan trong những vấn đề quan trọng.
03

Từ phái sinh của bias

biased
thiên vị, lệch lạc (tính từ)
The judge was accused of being biased toward the defendant's wealthy family.
Thẩm phán bị cáo buộc thiên vị với gia đình giàu có của bị cáo.
biased reporting
báo cáo thiên vị (cụm danh từ)
Biased reporting can mislead the public about current events.
Báo cáo thiên vị có thể dẫn dắt công chúng sai lầm về các sự kiện hiện tại.
unbiased
không thiên vị, công bằng (tính từ)
We need an unbiased evaluation of both candidates' qualifications.
Chúng ta cần một đánh giá công bằng về trình độ của cả hai ứng cử viên.
bias against
thiên vị chống lại (biểu thức cụm động từ)
There is a persistent bias against hiring older workers in some industries.
Có một thiên vị dai dẳng chống lại việc tuyển dụng công nhân lớn tuổi trong một số ngành công nghiệp.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của bias

Từ đồng nghĩa
prejudice favoritism partiality
Từ trái nghĩa
objectivity impartiality fairness
05

Cụm từ thông dụng với bias

unconscious biasthiên vị vô thức
implicit biasthiên vị ngầm
confirm one's biasxác nhận thiên vị của mình
reduce biasgiảm thiên vị
free from biastự do khỏi thiên vị
06

Câu hỏi luyện tập: bias

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The researcher tried to ___ any personal bias from influencing the experimental results.

  • A eliminate
  • B eliminating
  • C elimination
  • D eliminated
Dạng bất định 'eliminate' theo sau động từ phụ trợ 'tried to', đòi hỏi dạng cơ bản.