English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00782 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

boost

v.
US/buːst/
UK/buːst/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency75/100
02

Ý nghĩa của boost theo từ loại

1động từ

tăng cường, cải thiện, nâng cao

The company launched a marketing campaign to boost sales this quarter.
Công ty đã phát động chiến dịch tiếp thị để tăng doanh số bán hàng trong quý này.
Regular exercise can boost your immune system and overall health.
Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể của bạn.
03

Từ phái sinh của boost

booster
cái gì tăng cường hoặc mạnh hơn (danh từ)
A booster shot strengthens immunity against the disease.
Liều tăng cường tăng cường miễn dịch chống lại bệnh.
boost morale
cải thiện sự tự tin hoặc tinh thần của mọi người (cụm động từ)
The team's victory helped boost morale in the workplace.
Chiến thắng của đội đã giúp nâng cao tinh thần tại nơi làm việc.
boost confidence
tăng cường sự tự tin của ai đó (cụm động từ)
Positive feedback can boost confidence in young athletes.
Phản hồi tích cực có thể tăng cường sự tự tin ở các vận động viên trẻ.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của boost

Từ đồng nghĩa
increase enhance strengthen improve
Từ trái nghĩa
decrease reduce weaken
05

Cụm từ thông dụng với boost

boost salestăng doanh số bán hàng
boost performancenâng cao hiệu suất
boost confidencetăng cường sự tự tin
boost moraletăng cường tinh thần
boost economykích thích kinh tế
06

Câu hỏi luyện tập: boost

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The government implemented new policies to ___ economic growth and create more jobs.

  • A boosting
  • B boost
  • C boosted
  • D boosts
Dạng nguyên mẫu 'boost' là đúng sau động từ trợ 'to' trong cấu trúc nguyên mẫu 'to boost'.