WORD FILE NO. 00483 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
boundary
n.
US/ˈbaʊndəri/
UK/ˈbaʊndəri/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency65/100
02
Ý nghĩa của boundary theo từ loại
1danh từ
Một đường hoặc giới hạn đánh dấu cạnh hoặc phạm vi của cái gì đó, tách biệt một khu vực, vùng hoặc thẩm quyền từ một khu vực khác.
The river forms the boundary between the two countries.
Dòng sông này tạo thành ranh giới giữa hai quốc gia.
Setting clear boundaries in relationships is essential for mutual respect.
Đặt ra các giới hạn rõ ràng trong các mối quan hệ là điều cần thiết cho sự tôn trọng lẫn nhau.
03
Từ phái sinh của boundary
set a boundary
đặt ra một giới hạn (cụm động từ)
Parents need to set clear boundaries for their children's screen time.
Cha mẹ cần đặt ra các giới hạn rõ ràng cho thời gian sử dụng màn hình của con em.
cross the boundary
vượt qua giới hạn (cụm động từ)
The athlete accidentally crossed the boundary line during the match.
Vận động viên này vô tình vượt quá đường giới hạn trong trận đấu.
boundary condition
điều kiện biên (cụm danh từ)
In physics, boundary conditions are crucial for solving differential equations.
Trong vật lý, các điều kiện biên rất quan trọng để giải các phương trình vi phân.
boundary dispute
tranh chấp biên giới (cụm danh từ)
The two states resolved their long-standing boundary dispute through negotiation.
Hai tiểu bang đã giải quyết tranh chấp biên giới kéo dài của họ thông qua đàm phán.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của boundary
05
Cụm từ thông dụng với boundary
national boundaryranh giới quốc gia
set boundariesđặt ra giới hạn
cross the boundaryvượt qua giới hạn
boundary lineđường giới hạn
clear boundarygiới hạn rõ ràng
06
Câu hỏi luyện tập: boundary
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The school established a clear ___ for student behavior to maintain discipline.
- A boundaries
- B boundary
- C boundaring
- D boundared
Dạng số ít 'boundary' là đúng vì câu đề cập đến một giới hạn rõ ràng duy nhất được thiết lập, chứ không phải nhiều giới hạn.
ENGLISH