English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00489 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

captivate

v.
US/ˈkæptɪveɪt/
UK/ˈkæptɪveɪt/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency65/100
02

Ý nghĩa của captivate theo từ loại

1động từ

Thu hút và giữ chặt sự chú ý hoặc sự quan tâm của ai đó.

The magician's performance captivated the entire audience for two hours.
Màn biểu diễn của nhà ảo thuật đã mê hoặc toàn bộ khán giả trong hai giờ.
She was captivated by the beauty of the landscape during her trip.
Cô ấy đã bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của cảnh quan trong chuyến đi của mình.
03

Từ phái sinh của captivate

captivating
quyến rũ (tính từ)
The documentary presented a captivating story about ancient civilizations.
Bộ phim tài liệu đã trình bày một câu chuyện quyến rũ về các nền văn minh cổ đại.
captivated
bị mê hoặc (tính từ/phân từ quá khứ)
He remained captivated by her intelligent conversation throughout the evening.
Anh ấy vẫn bị mê hoặc bởi cuộc trò chuyện thông minh của cô ấy suốt buổi tối.
captivation
sự mê hoặc (danh từ)
The captivation of audiences is the primary goal of modern filmmakers.
Sự mê hoặc của khán giả là mục tiêu chính của các nhà làm phim hiện đại.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của captivate

Từ đồng nghĩa
fascinate enchant enthrall
Từ trái nghĩa
bore repel
05

Cụm từ thông dụng với captivate

captivate an audiencemê hoặc khán giả
captivate the attentionmê hoặc sự chú ý
completely captivatedhoàn toàn bị mê hoặc
captivate the imaginationmê hoặc trí tưởng tượng
captivate millionsmê hoặc hàng triệu người
06

Câu hỏi luyện tập: captivate

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The award-winning novel ___ readers from the opening chapter with its vivid storytelling.

  • A captivate
  • B captivates
  • C captivated
  • D captivating
Chủ ngữ số ít 'novel' yêu cầu dạng hiện tại thứ ba số ít 'captivates'.