English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00789 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

captivate

v.
US/ˈkæptɪveɪt/
UK/ˈkæptɪveɪt/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của captivate theo từ loại

1động từ

thu hút và giữ chú ý mạnh mẽ

The magician's performance captivated the entire audience for two hours.
Màn biểu diễn của nhà ảo thuật đã thu hút toàn bộ khán giả trong hai giờ.
Her charisma captivated everyone in the room immediately.
Sức hút của cô ấy đã thu hút tất cả những người trong phòng ngay lập tức.
03

Từ phái sinh của captivate

captivating
hấp dẫn, lôi cuốn (tính từ)
The film had a captivating plot that kept viewers engaged until the end.
Bộ phim có một cốt truyện hấp dẫn giữ cho người xem tập trung đến cuối cùng.
captivated
bị thu hút, mê hoặc (tính từ/quá khứ phân từ)
He was captivated by her intelligence and wit.
Anh ấy bị thu hút bởi trí thông minh và sự hài hước của cô ấy.
captivation
sự bị thu hút, sự mê hoặc (danh từ)
The speaker held the audience in complete captivation throughout the lecture.
Người nói đã giữ khán giả hoàn toàn bị thu hút trong suốt bài giảng.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của captivate

Từ đồng nghĩa
fascinate enchant mesmerize enthrall
Từ trái nghĩa
bore repel
05

Cụm từ thông dụng với captivate

captivate the audiencethu hút khán giả
captivate attentionthu hút chú ý
captivate one's imaginationkích thích trí tưởng tượng
captivate completelythu hút hoàn toàn
captivate the viewerthu hút người xem
06

Câu hỏi luyện tập: captivate

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The documentary's stunning visuals and compelling narrative ___ millions of viewers worldwide.

  • A captivate
  • B captivates
  • C captivated
  • D captivating
Bối cảnh chỉ ra một sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ được gọi là 'worldwide', vì vậy cần sử dụng thì quá khứ 'captivated'.