English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00491 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

cease

v.
US/siːs/
UK/siːs/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency65/100
02

Ý nghĩa của cease theo từ loại

1động từ

Dừng làm điều gì đó hoặc kết thúc.

The rain finally ceased after three days of continuous downpour.
Mưa cuối cùng đã dừng sau ba ngày mưa liên tục.
The company decided to cease operations in that market region.
Công ty quyết định ngừng hoạt động ở vùng thị trường đó.
03

Từ phái sinh của cease

ceasefire
lệnh ngừng bắn (danh từ)
The two nations agreed to a ceasefire after months of conflict.
Hai quốc gia đã đồng ý lệnh ngừng bắn sau nhiều tháng xung đột.
ceaseless
liên tục (tính từ)
The ceaseless noise from the construction site made it difficult to concentrate.
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng khiến khó tập trung.
without cease
không ngừng, liên tục (cụm từ)
The volunteers worked without cease to help the disaster victims.
Những tình nguyện viên làm việc không ngừng để giúp đỡ những nạn nhân thảm họa.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của cease

Từ đồng nghĩa
stop end halt discontinue
Từ trái nghĩa
continue begin start
05

Cụm từ thông dụng với cease

cease firengừng bắn
cease operationsngừng hoạt động
cease and desistngừng và dừng lại
never ceasekhông bao giờ dừng
cease to existkhông còn tồn tại
06

Câu hỏi luyện tập: cease

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The factory will ___ production of that product line by the end of the quarter.

  • A ceased
  • B ceases
  • C cease
  • D ceasing
Dạng cơ bản 'cease' theo sau động từ khiếm khuyết 'will' trong cấu trúc thì tương lai.