WORD FILE NO. 00794 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
circumstance
n.
US/ˈsɜːrkəmˌstæns/
UK/ˈsɜːkəmˌstæns/
CSAT Frequency75/100
TOEIC Frequency68/100
02
Ý nghĩa của circumstance theo từ loại
1danh từ
Sự kiện hoặc điều kiện ảnh hưởng đến tình huống, môi trường tại một thời điểm cụ thể
Due to unforeseen circumstances, the meeting was postponed to next week.
Do những hoàn cảnh không lường trước, cuộc họp đã được dời sang tuần tới.
Under normal circumstances, students must submit their assignments on time.
Trong những hoàn cảnh bình thường, học sinh phải nộp bài tập đúng hạn.
03
Từ phái sinh của circumstance
circumstantial
dựa trên hoặc phụ thuộc vào hoàn cảnh (tính từ)
The evidence was circumstantial, but it strongly suggested the defendant's guilt.
Bằng chứng là tình huống, nhưng nó đặc biệt gợi ý sự có lỗi của bị cáo.
under the circumstances
xem xét tình huống hoặc điều kiện hiện tại (cụm từ)
Under the circumstances, we decided to cancel the outdoor event.
Xem xét hoàn cảnh, chúng tôi quyết định hủy bỏ sự kiện ngoài trời.
circumstances beyond one's control
các tình huống mà người đó không thể ảnh hưởng hoặc ngăn chặn (cụm từ)
The project failed due to circumstances beyond our control.
Dự án thất bại do những hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của circumstance
05
Cụm từ thông dụng với circumstance
under the circumstancestrong những hoàn cảnh đó, trong trường hợp đó
unforeseen circumstancesnhững hoàn cảnh không lường trước, tình huống bất ngờ
difficult circumstancesnhững hoàn cảnh khó khăn, tình huống phức tạp
special circumstancesnhững hoàn cảnh đặc biệt, tình huống cụ thể
in these circumstancestrong những hoàn cảnh này, trong những điều kiện này
06
Câu hỏi luyện tập: circumstance
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The project was delayed due to ___ that no one could have predicted.
- A circumstance
- B circumstances
- C circumstanced
- D circumstancing
Dạng số nhiều 'circumstances' là chính xác trong tiếng Anh vì nó đề cập đến nhiều yếu tố hoặc điều kiện ảnh hưởng đến tình huống.
ENGLISH