WORD FILE NO. 00795 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
clarify
v.
US/ˈklærəfaɪ/
UK/ˈklærɪfaɪ/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency78/100
02
Ý nghĩa của clarify theo từ loại
1động từ
làm rõ, giải thích
The professor clarified the complex theory during the lecture yesterday.
Giáo sư đã làm rõ lý thuyết phức tạp trong buổi giảng hôm qua.
Could you clarify what you meant by that comment earlier?
Bạn có thể làm rõ ý của bạn khi nói bình luận đó không?
03
Từ phái sinh của clarify
clarification
sự làm rõ, lời giải thích (danh từ)
The lawyer requested clarification on the contract terms before signing.
Luật sư yêu cầu sự làm rõ về các điều khoản hợp đồng trước khi ký.
clarifying
làm rõ, minh bạch (tính từ)
His clarifying remarks helped resolve the confusion among team members.
Những bình luận làm rõ của anh ấy đã giúp giải quyết sự nhầm lẫn giữa các thành viên đội.
clarify a point
làm rõ một điểm (cụm từ)
Let me clarify a point about the new company policy.
Hãy để tôi làm rõ một điểm về chính sách công ty mới.
clarify the situation
làm rõ tình huống (cụm từ)
The manager clarified the situation to avoid further misunderstandings.
Người quản lý đã làm rõ tình huống để tránh thêm hiểu lầm.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của clarify
05
Cụm từ thông dụng với clarify
clarify a misunderstandinglàm rõ sự hiểu lầm
clarify the ruleslàm rõ quy tắc
clarify one's positionlàm rõ立场của mình
clarify a doubtlàm rõ một nghi ngờ
clarify the matterlàm rõ vấn đề
06
Câu hỏi luyện tập: clarify
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The speaker will ___ the details of the proposal during tomorrow's meeting.
- A clarify
- B clarifies
- C clarifying
- D clarified
Dạng cơ bản 'clarify' theo sau động từ khuyết thiếu 'will' trong cấu trúc thì tương lai.
ENGLISH