WORD FILE NO. 00796 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
coherent
adj.
US/koʊˈhɪrənt/
UK/kəʊˈhɪərənt/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02
Ý nghĩa của coherent theo từ loại
1tính từ
Hợp lý, nhất quán và dễ hiểu
The professor gave a coherent explanation of the complex theory to all students.
Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích logic và nhất quán về lý thuyết phức tạp cho tất cả học sinh.
Her argument was coherent and supported by strong evidence from research.
Lập luận của cô ấy logic, nhất quán và được hỗ trợ bởi bằng chứng nghiên cứu mạnh mẽ.
03
Từ phái sinh của coherent
incoherent
(tính từ) thiếu tính hợp lý hoặc nhất quán
His speech became incoherent after he had consumed several drinks.
Bài phát biểu của anh ta trở nên vô lý và không nhất quán sau khi uống vài ly.
coherently
(trạng từ) theo cách hợp lý và nhất quán
The writer coherently connected all the ideas throughout the entire essay.
Tác giả đã kết nối tất cả các ý tưởng một cách logic và nhất quán trong toàn bộ bài luận.
coherence
(danh từ) tính chất hợp lý và nhất quán
The coherence of the narrative made the novel easy to follow despite its length.
Sự nhất quán của câu chuyện làm cho cuốn tiểu thuyết dễ theo dõi bất chấp độ dài của nó.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của coherent
05
Cụm từ thông dụng với coherent
coherent argumentlập luận hợp lý
coherent narrativecâu chuyện nhất quán
coherent explanationlời giải thích rõ ràng
coherent policychính sách nhất quán
coherent structurecấu trúc nhất quán
06
Câu hỏi luyện tập: coherent
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The government's ___ economic policy helped stabilize the nation's growth and public confidence.
- A coherent
- B coherence
- C coherently
- D cohering
Cần một tính từ để bổ sung cho danh từ 'policy', và 'coherent' là tính từ chính xác để mô tả tính chất hợp lý và nhất quán.
ENGLISH