WORD FILE NO. 00800 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
commence
v.
US/kəˈmɛns/
UK/kəˈmɛns/
CSAT Frequency65/100
TOEIC Frequency72/100
02
Ý nghĩa của commence theo từ loại
1động từ
bắt đầu, khởi động
The ceremony will commence at precisely ten o'clock tomorrow morning.
Lễ kỷ niệm sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng hôm nay.
Construction on the new bridge is set to commence next month.
Công trình xây dựng cầu mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.
03
Từ phái sinh của commence
commencement
sự bắt đầu, khởi động (danh từ)
The university's commencement ceremony celebrates the graduation of thousands of students.
Lễ khai giảng của trường đại học kỷ niệm tốt nghiệp của hàng nghìn sinh viên.
commence operations
bắt đầu hoạt động (cụm động từ)
The manufacturing plant will commence operations in the spring.
Nhà máy sản xuất sẽ bắt đầu hoạt động vào mùa xuân.
commence proceedings
bắt đầu các thủ tục pháp lý (cụm động từ)
The court has decided to commence proceedings against the defendant.
Tòa đã quyết định bắt đầu các thủ tục pháp lý chống lại bị cáo.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của commence
05
Cụm từ thông dụng với commence
commence immediatelybắt đầu ngay lập tức
commence operationsbắt đầu hoạt động
commence workbắt đầu công việc
commence formallybắt đầu chính thức
commence proceedingsbắt đầu các thủ tục
06
Câu hỏi luyện tập: commence
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The conference will ___ at nine o'clock sharp on Monday morning.
- A commence
- B commences
- C commencement
- D commencing
Dạng cơ bản 'commence' theo sau động từ khuyết thiếu 'will' trong cấu trúc thì tương lai.
ENGLISH