English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00803 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

compatible

adj.
US/kəmˈpætəbl/
UK/kəmˈpætɪbl/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency71/100
02

Ý nghĩa của compatible theo từ loại

1tính từ

Có thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không xung đột hay mâu thuẫn

The software is compatible with both Windows and Mac operating systems.
Phần mềm này tương thích với cả hệ điều hành Windows và Mac.
Their personalities were compatible, making them ideal business partners.
Tính cách của họ hợp nhau, khiến họ trở thành những đối tác kinh doanh lý tưởng.
03

Từ phái sinh của compatible

incompatible
không tương thích (tính từ)
The two devices are incompatible and cannot be connected directly.
Hai thiết bị này không tương thích và không thể kết nối trực tiếp.
compatibility
khả năng tương thích (danh từ)
We checked the compatibility of the new hardware before installation.
Chúng tôi kiểm tra khả năng tương thích của phần cứng mới trước khi cài đặt.
compatibly
một cách tương thích (trạng từ)
The system runs compatibly with most modern browsers.
Hệ thống chạy một cách tương thích với hầu hết các trình duyệt hiện đại.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của compatible

05

Cụm từ thông dụng với compatible

compatible withtương thích với
compatible softwarephần mềm tương thích
compatible systemshệ thống tương thích
fully compatiblehoàn toàn tương thích
backward compatibletương thích ngược
06

Câu hỏi luyện tập: compatible

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The new graphics card is ___ with your current motherboard, so you can install it immediately.

  • A compatible
  • B compatibility
  • C compatibly
  • D incompatibility
Cần một tính từ; 'compatible' là hình thức tính từ duy nhất trong các lựa chọn.