English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00805 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

compensate

v.
US/ˈkɑːmpənseɪt/
UK/ˈkɒmpənseɪt/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency74/100
02

Ý nghĩa của compensate theo từ loại

1động từ

bồi thường, trả tiền cho mất mát hoặc thiệt hại

The company compensated workers for the overtime they worked last month.
Công ty bồi thường cho những công nhân vì các giờ làm thêm họ làm tháng trước.
Passengers were compensated when their flight was delayed by eight hours.
Những hành khách được bồi thường khi chuyến bay của họ bị trễ tám giờ.
03

Từ phái sinh của compensate

compensation
bồi thường, tiền bồi thường (danh từ)
Employees received a generous compensation package including salary and benefits.
Nhân viên nhận được một gói bồi thường hậu hĩ bao gồm lương và các quyền lợi.
compensatory
bồi thường, bổ sung (tính từ)
The judge ordered compensatory damages to cover medical expenses and lost wages.
Thẩm phán ra lệnh bồi thường để bao gồm chi phí y tế và tiền lương mất mát.
compensate for
bù đắp, bù cho (cụm động từ)
Extra tutoring can compensate for gaps in a student's basic knowledge.
Dạy kèm thêm có thể bù cho những khoảng trống trong kiến thức cơ bản của học sinh.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của compensate

05

Cụm từ thông dụng với compensate

compensate for lossbồi thường cho mất mát
compensate employeesbồi thường cho nhân viên
compensate someone for damagebồi thường cho ai đó vì thiệt hại
financially compensatebồi thường tài chính
adequately compensatebồi thường đầy đủ
06

Câu hỏi luyện tập: compensate

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The insurance company agreed to ___ the homeowner for the damage caused by the storm.

  • A compensating
  • B compensate
  • C compensated
  • D compensation
Động từ 'compensate' ở dạng to-infinitive theo sau 'to', 'agreed to compensate' là cấu trúc ngữ pháp đúng.