WORD FILE NO. 00201 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
correlate
v.
US/ˈkɔːrəleɪt/
UK/ˈkɒrəleɪt/
CSAT Frequency38/100
TOEIC Frequency45/100
02
Ý nghĩa của correlate theo từ loại
1động từ
Có mối tương quan, liên hệ lẫn nhau
Higher education levels tend to correlate with higher income.
Trình độ học vấn cao thường có tương quan với thu nhập cao hơn.
Researchers found that sleep quality correlates with productivity.
Các nhà nghiên cứu phát hiện chất lượng giấc ngủ có tương quan với năng suất.
03
Từ phái sinh của correlate
correlation
sự tương quan (danh từ)
There is a strong correlation between exercise and mental health.
Có mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tâm thần.
correlated with
có liên quan đến (cụm động từ)
The test scores were closely correlated with study time.
Điểm số bài kiểm tra có tương quan chặt chẽ với thời gian học.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của correlate
05
Cụm từ thông dụng với correlate
correlate withtương quan với
positively correlatetương quan thuận
negatively correlatetương quan nghịch
strongly correlatetương quan mạnh
closely correlatedtương quan chặt chẽ
06
Câu hỏi luyện tập: correlate
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Studies show that stress levels often ___ with poor sleep quality.
- A correlate
- B correlated
- C correlates
- D correlation
Đáp án: A) correlate — chủ ngữ số nhiều 'studies' cần động từ nguyên mẫu ở thì hiện tại.
ENGLISH