WORD FILE NO. 00202 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
correspond
v.
US/ˌkɔːrəˈspɑːnd/
UK/ˌkɒrɪˈspɒnd/
CSAT Frequency42/100
TOEIC Frequency58/100
02
Ý nghĩa của correspond theo từ loại
1động từ
Tương ứng, phù hợp / trao đổi thư từ
The map's scale doesn't correspond to the actual distance.
Tỷ lệ của bản đồ không tương ứng với khoảng cách thực tế.
She has corresponded with her pen pal for over ten years.
Cô ấy đã trao đổi thư từ với bạn qua thư hơn mười năm.
03
Từ phái sinh của correspond
correspondence
thư từ, sự tương ứng (danh từ)
Please keep a record of all correspondence with the client.
Vui lòng lưu lại toàn bộ thư từ với khách hàng.
corresponding
tương ứng (tính từ)
Enter your ID in the corresponding field.
Nhập ID của bạn vào ô tương ứng.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của correspond
05
Cụm từ thông dụng với correspond
correspond totương ứng với
correspond withthư từ với
closely correspondtương ứng chặt chẽ
corresponding authortác giả liên hệ
corresponding periodgiai đoạn tương ứng
06
Câu hỏi luyện tập: correspond
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Sales this quarter increased compared to the ___ period last year.
- A correspond
- B corresponding
- C corresponded
- D correspondence
Đáp án: B) corresponding — cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'period'.
ENGLISH