WORD FILE NO. 00203 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
credible
adj.
US/ˈkredəbəl/
UK/ˈkredɪbəl/
CSAT Frequency40/100
TOEIC Frequency47/100
02
Ý nghĩa của credible theo từ loại
1tính từ
Đáng tin cậy, thuyết phục
The witness gave a credible account of the accident.
Nhân chứng đã đưa ra lời khai đáng tin cậy về vụ tai nạn.
We need a credible plan before investors will listen.
Chúng ta cần một kế hoạch đáng tin cậy trước khi các nhà đầu tư chịu lắng nghe.
03
Từ phái sinh của credible
credibility
độ tin cậy (danh từ)
The scandal damaged the company's credibility.
Vụ bê bối đã làm tổn hại đến uy tín của công ty.
credibly
một cách đáng tin cậy (trạng từ)
He credibly explained why the project was delayed.
Anh ấy đã giải thích một cách thuyết phục lý do dự án bị trễ.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của credible
05
Cụm từ thông dụng với credible
credible sourcenguồn đáng tin cậy
credible threatmối đe dọa đáng tin cậy
credible evidencebằng chứng đáng tin cậy
a credible witnessnhân chứng đáng tin cậy
remain crediblevẫn giữ được sự tin cậy
06
Câu hỏi luyện tập: credible
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Journalists must rely on ___ sources to maintain public trust.
- A credit
- B credible
- C credibility
- D credibly
Đáp án: B) credible — cần tính từ để mô tả 'sources'.
ENGLISH