WORD FILE NO. 00204 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
criterion
n.
US/kraɪˈtɪriən/
UK/kraɪˈtɪəriən/
CSAT Frequency36/100
TOEIC Frequency41/100
02
Ý nghĩa của criterion theo từ loại
1danh từ
Tiêu chí, chuẩn mực
Price was not the only criterion for choosing a supplier.
Giá cả không phải là tiêu chí duy nhất để chọn nhà cung cấp.
The judges applied strict criteria to each entry.
Ban giám khảo áp dụng tiêu chí nghiêm ngặt cho mỗi bài dự thi.
03
Từ phái sinh của criterion
criteria
các tiêu chí (danh từ số nhiều)
Candidates must meet several criteria to qualify.
Ứng viên phải đáp ứng một số tiêu chí để đủ điều kiện.
meet the criterion
đáp ứng tiêu chí (cụm từ)
Her application meets the main criterion for the scholarship.
Đơn của cô ấy đáp ứng tiêu chí chính của học bổng.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của criterion
05
Cụm từ thông dụng với criterion
key criteriontiêu chí then chốt
selection criteriontiêu chí lựa chọn
meet the criterionđáp ứng tiêu chí
set a criterionđặt ra tiêu chí
strict criteriontiêu chí nghiêm ngặt
06
Câu hỏi luyện tập: criterion
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Experience is the most important ___ for this position.
- A criteria
- B criterion
- C criterions
- D criterial
Đáp án: B) criterion — dạng số ít; số nhiều là 'criteria'.
ENGLISH