WORD FILE NO. 00206 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
decline
v.
US/dɪˈklaɪn/
UK/dɪˈklaɪn/
CSAT Frequency55/100
TOEIC Frequency68/100
02
Ý nghĩa của decline theo từ loại
1động từ
Suy giảm / từ chối một cách lịch sự
Sales declined sharply during the recession.
Doanh số giảm mạnh trong thời kỳ suy thoái.
He politely declined the invitation to dinner.
Anh ấy đã lịch sự từ chối lời mời ăn tối.
03
Từ phái sinh của decline
decline (n.)
sự suy giảm (danh từ)
The industry is experiencing a steady decline.
Ngành này đang trải qua sự suy giảm ổn định.
declining
đang suy giảm (tính từ)
The company is struggling with declining revenue.
Công ty đang gặp khó khăn với doanh thu suy giảm.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của decline
05
Cụm từ thông dụng với decline
decline sharplygiảm mạnh
decline an offertừ chối lời đề nghị
steady declinesuy giảm ổn định
decline in valuegiảm giá trị
politely declinetừ chối lịch sự
06
Câu hỏi luyện tập: decline
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Birth rates have ___ steadily over the last twenty years.
- A decline
- B declined
- C declining
- D declines
Đáp án: B) declined — cần thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ).
ENGLISH