English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00210 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

delegate

v.
US/ˈdelɪɡeɪt/
UK/ˈdelɪɡeɪt/
CSAT Frequency31/100
TOEIC Frequency56/100
02

Ý nghĩa của delegate theo từ loại

1động từ

Ủy quyền, giao phó

A good manager knows how to delegate tasks effectively.
Một quản lý giỏi biết cách ủy quyền công việc hiệu quả.
She delegated the report-writing to her assistant.
Cô ấy đã giao việc viết báo cáo cho trợ lý của mình.
03

Từ phái sinh của delegate

delegation
sự ủy quyền, đoàn đại biểu (danh từ)
The delegation of authority improved team efficiency.
Việc ủy quyền đã cải thiện hiệu quả của nhóm.
delegate (n.)
đại biểu (danh từ)
Each country sent a delegate to the conference.
Mỗi quốc gia đã cử một đại biểu đến hội nghị.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của delegate

Từ đồng nghĩa
assign entrust authorize
Từ trái nghĩa
retain withhold
05

Cụm từ thông dụng với delegate

delegate authorityủy quyền
delegate a taskgiao việc
delegate responsibilitygiao trách nhiệm
delegate to (someone)ủy quyền cho
effectively delegateủy quyền hiệu quả
06

Câu hỏi luyện tập: delegate

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

Successful leaders learn to ___ responsibility to their team members.

  • A delegate
  • B delegated
  • C delegation
  • D delegates
Đáp án: A) delegate — cần dạng động từ nguyên mẫu có 'to'.