WORD FILE NO. 00211 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
deliberate
adj.
US/dɪˈlɪbərət/
UK/dɪˈlɪbərət/
CSAT Frequency32/100
TOEIC Frequency39/100
02
Ý nghĩa của deliberate theo từ loại
1tính từ
Có chủ ý, thận trọng
It was a deliberate attempt to mislead the public.
Đó là một nỗ lực có chủ ý nhằm đánh lừa công chúng.
She spoke in a slow, deliberate voice.
Cô ấy nói bằng giọng chậm rãi, thận trọng.
03
Từ phái sinh của deliberate
deliberately
một cách cố ý (trạng từ)
He deliberately ignored her calls.
Anh ấy cố ý phớt lờ các cuộc gọi của cô ấy.
deliberation
sự cân nhắc (danh từ)
The jury reached a verdict after hours of deliberation.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết sau nhiều giờ cân nhắc.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của deliberate
05
Cụm từ thông dụng với deliberate
deliberate attemptnỗ lực có chủ ý
deliberate decisionquyết định thận trọng
deliberate choicelựa chọn có chủ ý
deliberate acthành động cố ý
deliberate effortnỗ lực có chủ đích
06
Câu hỏi luyện tập: deliberate
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The company made a ___ decision to delay the product launch.
- A deliberate
- B deliberately
- C deliberation
- D deliberates
Đáp án: A) deliberate — cần tính từ bổ nghĩa cho 'decision'.
ENGLISH