English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00212 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

depict

v.
US/dɪˈpɪkt/
UK/dɪˈpɪkt/
CSAT Frequency37/100
TOEIC Frequency33/100
02

Ý nghĩa của depict theo từ loại

1động từ

Miêu tả, khắc họa

The painting depicts a peaceful countryside scene.
Bức tranh miêu tả một cảnh nông thôn yên bình.
The novel depicts life during wartime.
Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc sống trong thời chiến.
03

Từ phái sinh của depict

depiction
sự miêu tả (danh từ)
Critics praised the film's realistic depiction of poverty.
Các nhà phê bình khen ngợi sự miêu tả chân thực về đói nghèo trong bộ phim.
depicted
được miêu tả (tính từ)
The events depicted in the book are based on true stories.
Những sự kiện được miêu tả trong sách dựa trên câu chuyện có thật.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của depict

Từ đồng nghĩa
portray illustrate represent
05

Cụm từ thông dụng với depict

depict a scenemiêu tả một cảnh
vividly depictmiêu tả sống động
depict asmiêu tả là
accurately depictmiêu tả chính xác
depict lifekhắc họa cuộc sống
06

Câu hỏi luyện tập: depict

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The documentary ___ the struggles of immigrant families.

  • A depict
  • B depicts
  • C depicted
  • D depicting
Đáp án: B) depicts — động từ thì hiện tại phải phù hợp với chủ ngữ số ít 'documentary'.