English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00213 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

deploy

v.
US/dɪˈplɔɪ/
UK/dɪˈplɔɪ/
CSAT Frequency29/100
TOEIC Frequency50/100
02

Ý nghĩa của deploy theo từ loại

1động từ

Triển khai, bố trí

The government decided to deploy additional troops to the region.
Chính phủ quyết định triển khai thêm quân đến khu vực này.
The company deployed new software across all branches.
Công ty đã triển khai phần mềm mới trên tất cả các chi nhánh.
03

Từ phái sinh của deploy

deployment
sự triển khai (danh từ)
The deployment of the new system took several months.
Việc triển khai hệ thống mới mất vài tháng.
redeploy
tái triển khai (động từ)
Staff were redeployed to busier departments.
Nhân viên được điều động lại đến các bộ phận bận rộn hơn.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của deploy

Từ đồng nghĩa
station position utilize
Từ trái nghĩa
withdraw recall
05

Cụm từ thông dụng với deploy

deploy troopstriển khai quân
deploy resourcestriển khai nguồn lực
rapidly deploytriển khai nhanh chóng
deploy a strategytriển khai chiến lược
deploy technologytriển khai công nghệ
06

Câu hỏi luyện tập: deploy

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The IT team will ___ the update to all devices tonight.

  • A deploy
  • B deployed
  • C deployment
  • D deploying
Đáp án: A) deploy — động từ nguyên mẫu theo sau động từ khiếm khuyết 'will'.