WORD FILE NO. 00214 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
designate
v.
US/ˈdezɪɡneɪt/
UK/ˈdezɪɡneɪt/
CSAT Frequency28/100
TOEIC Frequency49/100
02
Ý nghĩa của designate theo từ loại
1động từ
Chỉ định, chỉ danh
This area has been designated as a wildlife reserve.
Khu vực này đã được chỉ định là khu bảo tồn động vật hoang dã.
She was designated as the team's spokesperson.
Cô ấy được chỉ định làm người phát ngôn của đội.
03
Từ phái sinh của designate
designation
sự chỉ định (danh từ)
The building received a historic landmark designation.
Tòa nhà đã nhận được sự chỉ định là di tích lịch sử.
designated
được chỉ định (tính từ)
Please park only in the designated area.
Vui lòng chỉ đỗ xe trong khu vực được chỉ định.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của designate
05
Cụm từ thông dụng với designate
designate aschỉ định là
designated areakhu vực được chỉ định
designated drivertài xế được chỉ định (không uống rượu)
officially designatechính thức chỉ định
designated successorngười kế nhiệm được chỉ định
06
Câu hỏi luyện tập: designate
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Smoking is only allowed in ___ areas of the building.
- A designate
- B designated
- C designates
- D designation
Đáp án: B) designated — phân từ quá khứ đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho 'areas'.
ENGLISH