English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00217 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

devise

v.
US/dɪˈvaɪz/
UK/dɪˈvaɪz/
CSAT Frequency26/100
TOEIC Frequency42/100
02

Ý nghĩa của devise theo từ loại

1động từ

Nghĩ ra, sáng chế

Engineers devised a new method to reduce energy loss.
Các kỹ sư đã nghĩ ra một phương pháp mới để giảm thất thoát năng lượng.
The team devised a strategy to enter the new market.
Nhóm đã nghĩ ra một chiến lược để thâm nhập thị trường mới.
03

Từ phái sinh của devise

devised
được nghĩ ra (tính từ)
The carefully devised plan worked perfectly.
Kế hoạch được nghĩ ra cẩn thận đã hoạt động hoàn hảo.
devise a plan
lập kế hoạch (thành ngữ)
They devised a plan to cut production costs.
Họ đã lập một kế hoạch để cắt giảm chi phí sản xuất.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của devise

Từ đồng nghĩa
design invent create
05

Cụm từ thông dụng với devise

devise a planlập kế hoạch
devise a strategylập chiến lược
devise a methodnghĩ ra phương pháp
devise a systemthiết kế hệ thống
carefully devisedđược nghĩ ra cẩn thận
06

Câu hỏi luyện tập: devise

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The committee needs to ___ a fair system for allocating funds.

  • A devise
  • B devised
  • C devising
  • D devises
Đáp án: A) devise — dạng nguyên mẫu theo sau 'needs to'.