English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00219 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

discrete

adj.
US/dɪˈskriːt/
UK/dɪˈskriːt/
CSAT Frequency24/100
TOEIC Frequency26/100
02

Ý nghĩa của discrete theo từ loại

1tính từ

Riêng biệt, tách rời

The project was divided into three discrete phases.
Dự án được chia thành ba giai đoạn riêng biệt.
Each department operates as a discrete unit.
Mỗi phòng ban hoạt động như một đơn vị riêng biệt.
03

Từ phái sinh của discrete

discretely
một cách riêng biệt (trạng từ)
The data points were plotted discretely on the graph.
Các điểm dữ liệu được vẽ riêng biệt trên biểu đồ.
discreteness
tính riêng biệt (danh từ)
The discreteness of the categories made analysis easier.
Tính riêng biệt của các danh mục giúp việc phân tích dễ dàng hơn.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của discrete

Từ đồng nghĩa
separate distinct individual
Từ trái nghĩa
continuous connected
05

Cụm từ thông dụng với discrete

discrete unitđơn vị riêng biệt
discrete phasegiai đoạn riêng biệt
discrete categorydanh mục riêng biệt
discrete stepscác bước riêng biệt
remain discretevẫn tách biệt
06

Câu hỏi luyện tập: discrete

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The training program consists of five ___ modules.

  • A discreet
  • B discrete
  • C discretion
  • D discretely
Đáp án: B) discrete nghĩa là 'riêng biệt' — không nhầm với từ có chính tả tương tự 'discreet' (kín đáo).