English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00220 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

dispute

n.
US/dɪˈspjuːt/
UK/dɪˈspjuːt/
CSAT Frequency48/100
TOEIC Frequency54/100
02

Ý nghĩa của dispute theo từ loại

1danh từ

Tranh chấp / phản bác

The two companies are involved in a legal dispute over patents.
Hai công ty đang vướng vào tranh chấp pháp lý về bằng sáng chế.
He disputed the accuracy of the report.
Anh ấy đã phản bác tính chính xác của báo cáo.
03

Từ phái sinh của dispute

disputed
gây tranh cãi (tính từ)
The disputed territory has caused tension for decades.
Vùng lãnh thổ tranh chấp đã gây căng thẳng trong nhiều thập kỷ.
undisputed
không thể chối cãi (tính từ)
She is the undisputed leader in her field.
Cô ấy là người dẫn đầu không thể chối cãi trong lĩnh vực của mình.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của dispute

Từ đồng nghĩa
argument disagreement conflict
Từ trái nghĩa
agreement accord
05

Cụm từ thông dụng với dispute

legal disputetranh chấp pháp lý
border disputetranh chấp biên giới
labor disputetranh chấp lao động
dispute overtranh chấp về
settle a disputegiải quyết tranh chấp
06

Câu hỏi luyện tập: dispute

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The two neighbors have been in a ___ over the property line for years.

  • A dispute
  • B disputed
  • C disputing
  • D disputable
Đáp án: A) dispute — danh từ theo sau mạo từ 'a'.