English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00221 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

disrupt

v.
US/dɪsˈrʌpt/
UK/dɪsˈrʌpt/
CSAT Frequency41/100
TOEIC Frequency57/100
02

Ý nghĩa của disrupt theo từ loại

1động từ

Làm gián đoạn, gây rối

The storm disrupted flights across the entire region.
Cơn bão đã làm gián đoạn các chuyến bay trên toàn khu vực.
His comments disrupted the meeting.
Bình luận của anh ấy đã làm gián đoạn cuộc họp.
03

Từ phái sinh của disrupt

disruption
sự gián đoạn (danh từ)
The construction caused major traffic disruption.
Việc xây dựng đã gây ra sự gián đoạn giao thông lớn.
disruptive
gây rối, mang tính đột phá (tính từ)
The new technology had a disruptive effect on the industry.
Công nghệ mới đã có tác động đột phá đến ngành công nghiệp.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của disrupt

Từ đồng nghĩa
interrupt disturb hinder
Từ trái nghĩa
facilitate sustain
05

Cụm từ thông dụng với disrupt

disrupt the flowlàm gián đoạn dòng chảy
disrupt the marketlàm xáo trộn thị trường
severely disruptlàm gián đoạn nghiêm trọng
disrupt operationslàm gián đoạn hoạt động
disruptive technologycông nghệ đột phá
06

Câu hỏi luyện tập: disrupt

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The power outage ___ operations at the factory for several hours.

  • A disrupt
  • B disrupts
  • C disrupted
  • D disrupting
Đáp án: C) disrupted — thì quá khứ mô tả sự cố mất điện đã xảy ra.