English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00222 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

distinguish

v.
US/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
UK/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
CSAT Frequency46/100
TOEIC Frequency38/100
02

Ý nghĩa của distinguish theo từ loại

1động từ

Phân biệt

It's hard to distinguish between the twins.
Rất khó để phân biệt cặp song sinh.
Good judgment helps you distinguish fact from opinion.
Khả năng phán đoán tốt giúp bạn phân biệt sự thật với ý kiến.
03

Từ phái sinh của distinguish

distinguished
nổi tiếng, xuất chúng (tính từ)
She is a distinguished professor of economics.
Cô ấy là một giáo sư kinh tế học xuất chúng.
distinction
sự khác biệt (danh từ)
There's a clear distinction between the two approaches.
Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai cách tiếp cận.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của distinguish

Từ đồng nghĩa
differentiate discern separate
Từ trái nghĩa
confuse blend
05

Cụm từ thông dụng với distinguish

distinguish betweenphân biệt giữa
distinguish fromphân biệt với
clearly distinguishphân biệt rõ ràng
distinguished careersự nghiệp xuất chúng
hard to distinguishkhó phân biệt
06

Câu hỏi luyện tập: distinguish

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

It is important to ___ between correlation and causation.

  • A distinguish
  • B distinguished
  • C distinguishing
  • D distinction
Đáp án: A) distinguish — dạng nguyên mẫu theo sau động từ nguyên thể 'to'.