English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00223 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

diverge

v.
US/daɪˈvɜːrdʒ/
UK/daɪˈvɜːdʒ/
CSAT Frequency22/100
TOEIC Frequency25/100
02

Ý nghĩa của diverge theo từ loại

1động từ

Rẽ nhánh, khác biệt nhau

The two paths diverge just past the old bridge.
Hai con đường tách nhau ngay sau cây cầu cũ.
Their opinions on the policy began to diverge.
Ý kiến của họ về chính sách bắt đầu khác nhau.
03

Từ phái sinh của diverge

divergence
sự khác biệt (danh từ)
There was a clear divergence in opinion among committee members.
Có sự khác biệt rõ ràng về quan điểm giữa các thành viên ủy ban.
divergent
khác biệt, phân kỳ (tính từ)
The two theories offer divergent explanations.
Hai lý thuyết đưa ra những giải thích khác nhau.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của diverge

Từ đồng nghĩa
differ separate branch
Từ trái nghĩa
converge merge
05

Cụm từ thông dụng với diverge

diverge fromtách khỏi
sharply divergekhác biệt rõ rệt
begin to divergebắt đầu khác biệt
diverge significantlykhác biệt đáng kể
paths divergenhững con đường tách nhau
06

Câu hỏi luyện tập: diverge

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

Economists' opinions on the policy's effect ___ widely.

  • A diverge
  • B diverges
  • C diverged
  • D divergence
Đáp án: A) diverge — động từ thì hiện tại phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'opinions'.