English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00224 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

drastic

adj.
US/ˈdræstɪk/
UK/ˈdræstɪk/
CSAT Frequency44/100
TOEIC Frequency36/100
02

Ý nghĩa của drastic theo từ loại

1tính từ

Quyết liệt, mạnh mẽ

The company took drastic measures to cut costs.
Công ty đã thực hiện các biện pháp quyết liệt để cắt giảm chi phí.
A drastic change in weather caught everyone off guard.
Sự thay đổi mạnh mẽ của thời tiết khiến mọi người không kịp trở tay.
03

Từ phái sinh của drastic

drastically
một cách mạnh mẽ (trạng từ)
Prices have risen drastically over the past year.
Giá cả đã tăng mạnh trong năm qua.
drastic measure
biện pháp quyết liệt (thành ngữ)
Officials warned that drastic measures would be needed.
Các quan chức cảnh báo rằng cần có các biện pháp quyết liệt.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của drastic

Từ đồng nghĩa
extreme severe radical
Từ trái nghĩa
mild moderate
05

Cụm từ thông dụng với drastic

drastic measurebiện pháp quyết liệt
drastic changesự thay đổi mạnh mẽ
drastic actionhành động quyết liệt
take drastic stepsthực hiện các bước quyết liệt
drastic declinesự sụt giảm mạnh
06

Câu hỏi luyện tập: drastic

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The government had to take ___ action to control inflation.

  • A drastic
  • B drastically
  • C drasticize
  • D drasticness
Đáp án: A) drastic — cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'action'.